CTCP Đầu tư Đức Trung (dti)

1.60
-0.10
(-5.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.70
1.70
1.60
35,200
10.1K
0.0K
180x
0.2x
0% # 0%
1.6
24 Bi
13 Mi
16,820
2.6 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 500 1.70 10,900
1.50 20,700 1.80 23,500
0.00 0 1.90 14,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:49 1.70 0.10 1,400 1,400
14:47 1.60 0 33,800 35,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151,121102,417171,149175,443600,130620,651314,166169,51658,1846,7957,5746,91918,56021,877
Tổng lợi nhuận trước thuế5738129562793121178,6627,766711,2921,3711,0244,371
Lợi nhuận sau thuế 46309845218176586,9266,212401,0971,186813,578
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46309845218176586,9266,212401,0971,186813,578
Tổng tài sản482,433398,047386,433308,525482,433266,737305,963304,237174,056121,957119,150118,064120,458119,108
Tổng nợ346,489262,148250,564172,754346,489131,011170,413168,74545,4915,3292,7622,7736,3535,084
Vốn chủ sở hữu135,944135,898135,869135,771135,944135,726135,550135,492128,566116,627116,388115,291114,105114,024


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc