CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng (dne)

9.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.50
9.50
9.50
100
13.7K
1.2K
8.1x
0.7x
4% # 9%
1.0
55 Bi
6 Mi
863
11.2 - 6.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 4,000 9.70 100
9.20 200 9.80 300
0.00 0 9.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 9.50 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV270,994258,937240,049254,579259,600262,068246,436212,357199,586185,095
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8946,8706,76412,06213,85314,38612,9208,2909,6584,134
Lợi nhuận sau thuế 6,7815,7195,89210,73412,14112,72911,5627,3608,5813,616
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,7815,7195,89210,73412,14112,72911,5627,3608,5813,616
Tổng tài sản156,808157,498150,883157,091156,808157,498150,883157,091158,092149,258147,397138,951164,959152,256
Tổng nợ77,94681,05675,73580,55777,94681,05675,73580,55782,83676,16473,98262,92297,95391,152
Vốn chủ sở hữu78,86276,44275,14876,53578,86276,44275,14876,53575,25673,09473,41476,02967,00761,104


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc