CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng (das)

9.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.40
9.40
9.40
9.40
0
13.6K
1K
9.4x
0.7x
3% # 7%
1.7
39 Bi
4 Mi
512
15.5 - 7.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 9.40 7,900
0 9.90 100
0.00 0 10.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV701,117517,534658,555394,706418,068789,193324,666189,691155,818239,786
Tổng lợi nhuận trước thuế5,3596,4375,1015121,6063,4111,5571,6071,6241,265
Lợi nhuận sau thuế 4,1935,0794,0804091,2852,7291,2461,2861,6141,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,1935,0794,0804091,2852,7291,2461,2861,6141,265
Tổng tài sản152,608110,177134,140126,638152,608110,177134,140126,638120,136122,457133,34474,77262,55598,138
Tổng nợ95,44152,45380,50377,08295,44152,45380,50377,08269,16771,21383,43225,13714,20651,403
Vốn chủ sở hữu57,16757,72453,63649,55757,16757,72453,63649,55750,96951,24449,91249,63548,34946,735


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc