CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ (ctw)

20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
20
20
20
1,000
22.8K
2.5K
8.0x
0.9x
7% # 11%
0.8
560 Bi
28 Mi
217
27.5 - 21.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.30 200 21.00 500
18.00 500 22.00 500
17.50 500 23.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:42 20 0 100 100
13:53 20 0 100 200
14:11 20 0 200 400
14:12 20 0 300 700
14:41 20 0 200 900
14:56 20 0 100 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV121,820110,542120,377105,690458,429495,576328,560317,425296,456303,678296,608238,857226,482213,527
Tổng lợi nhuận trước thuế24,21222,21530,87634,543111,847131,61753,22154,39752,53757,37557,46146,34749,97249,540
Lợi nhuận sau thuế 19,25817,63124,47427,38988,752103,34741,53339,87246,76950,68245,72337,64340,63541,055
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,81614,05720,50023,72774,10088,45234,33333,82639,39543,72139,53331,53234,26734,270
Tổng tài sản942,129939,038872,320820,351942,129810,865723,791715,852703,937668,777869,587816,085742,335669,794
Tổng nợ339,464355,510262,764224,161339,464241,965231,300233,874222,821218,556451,560416,674355,366297,477
Vốn chủ sở hữu602,666583,528609,556596,190602,666568,901492,491481,977481,116450,221418,026399,411386,969372,317


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc