CTCP Xây dựng Công trình ngầm (ctn)

0.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.50
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.1
3 Bi
7 Mi
3,523
1 - 0.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Doanh thu bán hàng và CCDV55,956111,49668,805191,102214,81533,846210,849345,443357,743320,759510,882453,058283,866
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,493-51,771-5,419-7,010-67,182-57,6666361,1421,97216,80716,70510,72016,261
Lợi nhuận sau thuế -869-37,096-5,419-8,751-52,067-57,6665018411,77812,71610,4509,22513,985
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-869-37,096-5,419-8,751-52,067-57,6665018411,77812,71610,4509,22513,985
Tổng tài sản482,259506,290522,850560,726482,259522,355654,991492,804595,740621,028596,502519,292421,679305,908
Tổng nợ514,561531,010547,133547,914514,561546,356626,925384,836488,232520,618486,018413,982316,697204,805
Vốn chủ sở hữu-32,302-24,720-24,28312,813-32,302-24,00128,066107,967107,509100,410110,483105,310104,983101,102


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc