CTCP Việt An (avf)

0.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.40
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.1
17 Bi
43 Mi
86,830
0.8 - 0.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Doanh thu bán hàng và CCDV7,52519012,19024,82193,277123,668113,912140,008102,372177,3751,527,4141,880,5171,872,8581,595,170
Tổng lợi nhuận trước thuế-17,075-28,132-28,391-28,396-107,005-116,425-81,107-844,474-349,711-892,61821,90035,50865,02989,737
Lợi nhuận sau thuế -17,075-28,132-28,391-28,396-107,005-116,425-81,107-844,474-349,711-892,61817,89832,31461,37480,955
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-17,075-28,132-28,391-28,396-107,005-116,425-81,107-844,474-349,711-892,61817,89832,31461,37480,970
Tổng tài sản53,90154,51459,30061,59561,29468,24189,789104,974899,0171,195,9571,847,7511,659,8611,890,9171,520,552
Tổng nợ2,014,5221,997,4261,974,0811,947,8471,947,6851,847,6271,752,7501,686,8281,636,3971,563,5951,392,6711,220,7401,500,8891,148,086
Vốn chủ sở hữu-1,960,621-1,942,913-1,914,781-1,886,252-1,886,390-1,779,386-1,662,961-1,581,854-737,380-367,638455,080439,121390,028372,466


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc