CTCP Bê tông Ly tâm An Giang (ace)

29.40
0.10
(0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.30
29.40
29.40
29.40
4,000
23.5K
5K
6.0x
1.3x
8% # 21%
1.2
91 Bi
3 Mi
2,813
45.5 - 29

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.50 2,000 30.30 100
29.40 500 31.80 1,000
29.30 1,200 31.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:15 29.40 -0.10 3,000 3,000
11:16 29.40 -0.10 1,000 4,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV305,779295,481313,256251,196294,695285,491249,914256,824278,392253,321
Tổng lợi nhuận trước thuế19,04318,60721,55123,93423,81618,98016,12918,65225,87223,943
Lợi nhuận sau thuế 15,26714,87017,25419,22519,07115,31113,03515,01120,85318,667
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,26714,87017,25419,22519,07115,31113,03515,01120,85318,667
Tổng tài sản184,920167,468175,059181,933184,920167,468175,059181,933200,510161,299149,640119,754132,109133,766
Tổng nợ113,34496,131103,564108,964113,34496,131103,564108,964128,03791,40380,22848,44861,85466,732
Vốn chủ sở hữu71,57771,33771,49572,96971,57771,33771,49572,96972,47369,89669,41271,30570,25567,034


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc