CTCP Bê tông Ly tâm An Giang (ace)

31.50
-0.50
(-1.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32
31.60
31.60
31.50
1,900
23.5K
5K
7.7x
1.6x
8% # 21%
1.0
117 Bi
3 Mi
9,000
39.9 - 31.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.50 1,700 32.50 100
31.30 200 32.90 100
31.10 100 33.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:57 31.60 -0.40 100 100
10:58 31.60 -0.40 900 1,000
14:10 31.50 -0.50 300 1,300
14:30 31.50 -0.50 600 1,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV305,779295,481313,256251,196294,695285,491249,914256,824278,392253,321
Tổng lợi nhuận trước thuế19,04318,60721,55123,93423,81618,98016,12918,65225,87223,943
Lợi nhuận sau thuế 15,26714,87017,25419,22519,07115,31113,03515,01120,85318,667
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,26714,87017,25419,22519,07115,31113,03515,01120,85318,667
Tổng tài sản184,920167,468175,059181,933184,920167,468175,059181,933200,510161,299149,640119,754132,109133,766
Tổng nợ113,34496,131103,564108,964113,34496,131103,564108,964128,03791,40380,22848,44861,85466,732
Vốn chủ sở hữu71,57771,33771,49572,96971,57771,33771,49572,96972,47369,89669,41271,30570,25567,034


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc