CTCP X20 (x20)

11
0.60
(5.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.40
10.40
11
10.40
500
17.6K
2.2K
4.9x
0.6x
7% # 12%
0.8
181 Bi
17 Mi
2,151
12.1 - 10.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 100 11.00 500
10.30 500 11.20 100
10.00 300 11.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.20 (0.70) 20.7%
TCM 15.60 (0.05) 18.5%
STK 7.90 (0.00) 14.0%
TNG 19.00 (-0.20) 13.3%
GIL 8.67 (0.56) 10.1%
TTF 1.24 (-0.04) 6.1%
ADS 7.71 (0.01) 3.7%
GDT 15.80 (-0.10) 3.0%
SAV 12.60 (0.00) 2.7%
EVE 8.60 (0.00) 2.4%
TVT 15.30 (-0.50) 2.0%
X20 11.00 (0.60) 1.5%
KMR 2.21 (0.00) 1.1%
TDT 6.30 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:24 10.40 0 300 300
14:11 10.50 0.10 100 400
14:18 11 0.60 100 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV418,871275,010171,446256,4391,121,7651,301,7701,034,3951,143,871912,842774,933910,1681,047,6071,043,3401,019,615
Tổng lợi nhuận trước thuế9,62115,0657,52911,41443,62857,55626,94428,29813,02321,5067,47930,68338,76640,948
Lợi nhuận sau thuế 7,59011,9476,0749,15634,76745,22420,38022,1629,47416,3175,27824,01130,73932,863
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,59011,947-7,6369,15621,05745,22420,38022,1629,47416,3175,27824,01130,73932,863
Tổng tài sản598,672540,188511,187463,961598,672689,073589,764552,438605,793528,488528,166945,917852,266691,598
Tổng nợ306,808251,631234,578165,110306,808399,378330,557295,891350,557281,147291,138690,190592,159431,157
Vốn chủ sở hữu291,863288,557276,610298,851291,863289,695259,207256,547255,236247,341237,028255,726260,108260,441


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc