CTCP Viglacera Từ Sơn (vts)

23.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.30
23.30
23.30
23.30
0
8.3K
0K
0x
2.8x
0% # 0%
1.9
47 Bi
2 Mi
434
34.9 - 11.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 19.90 1,900
0 23.30 2,100
0.00 0 26.50 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7032,9901,5016,9566,52712,77711,56110,39818,62730,80030,97447,30658,098
Tổng lợi nhuận trước thuế-6061,808-1,240728-5,051-8,362-7,302-4,944-3,907-4,150-432,829980
Lợi nhuận sau thuế -6061,808-1,240728-5,051-8,362-7,302-4,944-3,907-4,150-1402,206723
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6061,808-1,240728-5,051-8,362-7,302-4,944-3,907-4,150-1402,206723
Tổng tài sản16,82916,91417,35115,61216,82916,01423,21832,18542,29348,93252,43555,69959,56656,296
Tổng nợ4,5055,3585,1885,2574,5054,4196,5717,1779,9839,8118,6617,57111,12210,058
Vốn chủ sở hữu12,32411,55612,16310,35512,32411,59516,64725,00832,31039,12143,77348,12948,44446,238


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc