CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam (vst)

2.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.70
2.80
2.80
2.70
89,000
0K
4.0K
0.7x
0x
42% # 0%
0.8
181 Bi
67 Mi
15,972
3.4 - 2.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.60 15,200 2.70 45,000
2.50 10,000 2.80 16,500
2.40 21,100 2.90 9,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 2.80 0.10 1,000 1,000
09:26 2.70 0 7,000 8,000
09:27 2.70 0 1,000 9,000
09:48 2.70 0 2,000 11,000
09:49 2.70 0 6,000 17,000
09:50 2.70 0 100 17,100
09:52 2.70 0 2,000 19,100
10:10 2.70 0 1,000 20,100
13:11 2.70 0 2,000 22,100
13:42 2.70 0 21,400 43,500
13:43 2.70 0 8,600 52,100
14:10 2.70 0 24,900 77,000
14:15 2.70 0 5,000 82,000
14:33 2.70 0 5,000 87,000
14:42 2.70 0 2,000 89,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,559132,520122,520119,573525,172496,024437,667778,029502,825421,164479,622542,948602,372603,202
Tổng lợi nhuận trước thuế-42,558247,4263,20248,277256,347220,840560,419217,449261-302,900-272,261-255,173-233,450-327,692
Lợi nhuận sau thuế -49,271246,6992,44547,461247,335217,871557,820214,540-2,040-305,643-272,404-255,300-233,427-262,645
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-49,271246,6992,44547,461247,335217,871557,820214,540-2,040-305,643-272,404-255,300-233,427-262,645
Tổng tài sản517,367551,398554,014357,528517,367377,976458,820574,137642,189710,505862,3891,089,0961,478,0441,740,122
Tổng nợ940,534925,2941,174,610980,229940,5341,047,0861,364,5192,076,3662,358,5012,424,7462,290,9872,245,2902,159,0832,207,657
Vốn chủ sở hữu-423,167-373,896-620,595-622,701-423,167-669,110-905,699-1,502,230-1,716,313-1,714,241-1,428,598-1,156,194-681,039-467,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc