CTCP Giám định - Vinacomin (vqc)

12.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
12.60
12.60
12.60
0
24.8K
2.9K
4.4x
0.5x
7% # 12%
0.2
45 Bi
4 Mi
122
20.7 - 11.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 4,000 14.20 100
12.60 2,300 0.00 0
11.00 5,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV243,539221,561195,465157,964157,550148,348132,081102,37298,04893,113
Tổng lợi nhuận trước thuế13,22115,68516,31012,22213,28911,92810,4257,44721,4046,735
Lợi nhuận sau thuế 10,34412,15912,9609,54711,2949,3298,2885,80817,0115,060
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,34412,15912,9609,54711,2949,3298,2885,80817,0115,060
Tổng tài sản138,855127,913125,471122,833138,855127,913125,471122,833123,074113,421112,423106,805102,44586,592
Tổng nợ49,58236,82633,58234,35749,58236,82633,58234,35732,85125,16425,20622,06915,49216,648
Vốn chủ sở hữu89,27291,08791,88888,47689,27291,08791,88888,47690,22288,25887,21784,73686,95469,943


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc