CTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu (vir)

3.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
3.10
3.10
3.10
0
8.5K
0.0K
103.3x
0.4x
0% # 0%
0.4
26 Bi
8 Mi
61
3.6 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV28,01149,78562,93913,86036,07261,592
Tổng lợi nhuận trước thuế214-6,3957,104-14,209-16411,873
Lợi nhuận sau thuế 214-6,3957,104-14,359-1959,415
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ214-6,3957,104-14,359-1959,415
Tổng tài sản106,255101,162100,28882,549106,667101,162100,28882,549110,880113,100108,522102,14898,07796,122
Tổng nợ65,36531,42023,6548,88336,71131,42023,6548,88317,85714,93913,83110,5238,7377,130
Vốn chủ sở hữu40,89069,74276,63473,66769,95669,74276,63473,66793,02298,16194,69191,62589,34088,992


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc