CTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu (vir)

5.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.50
5.50
5.50
0
8.5K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
0.7
45 Bi
8 Mi
3
6.9 - 4.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 120.00 (1.20) 26.2%
VGI 82.30 (5.50) 23.7%
MCH 217.00 (-4.40) 16.3%
BSR 19.40 (0.20) 6.0%
MVN 42.90 (-1.20) 5.2%
VEA 38.70 (1.00) 5.1%
FOX 92.10 (2.20) 4.5%
VEF 168.30 (-3.50) 2.8%
SSH 67.50 (0.20) 2.5%
PGV 19.05 (0.05) 2.1%
DNH 44.00 (-6.00) 2.1%
QNS 51.00 (1.90) 1.8%
VSF 34.70 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 0 (0.01) 0%
2018 0 (0.06) 0% 0 (0.01) 0%
2019 63.10 (0.06) 0% 0 (0.01) 0%
2020 64.20 (0.04) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 54 (0.01) 0% 0 (-0.01) 0%
2023 50 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV49,78562,93913,86036,07261,592
Tổng lợi nhuận trước thuế-6,3957,104-14,209-16411,873
Lợi nhuận sau thuế -6,3957,104-14,359-1959,415
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,3957,104-14,359-1959,415
Tổng tài sản101,162100,28882,549110,880101,162100,28882,549110,880113,100108,522102,14898,07796,122102,430
Tổng nợ31,42023,6548,88317,85731,42023,6548,88317,85714,93913,83110,5238,7377,13018,898
Vốn chủ sở hữu69,74276,63473,66793,02269,74276,63473,66793,02298,16194,69191,62589,34088,99283,532


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |