CTCP Vận tải và Thuê tàu (vfr)

9.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.70
9.70
9.70
9.70
0
22.2K
1.5K
6.4x
0.4x
6% # 7%
0.5
146 Bi
15 Mi
465
11.8 - 8.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 300 9.70 500
8.40 100 11.00 200
8.30 300 11.10 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,51630,87931,48626,234122,11495,68276,234111,869139,667170,837187,945213,892213,326263,940
Tổng lợi nhuận trước thuế12,6985,6706,8374,29129,49551,34578,66334,15611,670-21,754-15,776-48,67238,182-16,688
Lợi nhuận sau thuế 8,4274,9175,9023,10922,35425,95075,12132,58710,036-22,822-16,085-51,01037,049-17,845
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,4184,9145,8423,06322,23825,79174,91832,4279,809-23,043-16,313-51,23136,861-19,174
Tổng tài sản373,436377,559366,956358,640373,436375,162322,846342,353324,105325,448369,058377,558476,962502,855
Tổng nợ47,78554,37045,27541,87047,78562,19335,498129,714143,559154,495174,806166,722198,623260,994
Vốn chủ sở hữu325,652323,190321,681316,769325,652312,969287,348212,638180,546170,953194,252210,836278,339241,861


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc