CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco (vet)

13.80
0.70
(5.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.10
13.10
13.80
13.10
1,500
20.3K
1.0K
13.2x
0.6x
2% # 5%
1.5
210 Bi
16 Mi
932
19 - 12.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.10 500 13.80 600
12.80 200 14.00 500
12.00 100 14.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 13.10 0 100 100
13:14 13.10 0 100 200
13:16 13.10 0 400 600
13:20 13.10 0 200 800
13:21 13.10 0 200 1,000
13:38 13.80 0.70 100 1,100
13:40 13.80 0.70 100 1,200
13:46 13.80 0.70 300 1,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,28057,31190,46756,083307,140371,269412,647460,764607,952613,600893,850868,885790,141714,478
Tổng lợi nhuận trước thuế4,7764,3908,81353618,515-39,59636,19366,64286,09391,613113,613154,25688,37560,899
Lợi nhuận sau thuế 4,7764,3908,92042918,515-39,59628,58253,10867,03672,84789,178121,24568,60448,087
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7764,3908,92042918,515-39,59628,58253,10867,03672,84789,178121,24568,60448,087
Tổng tài sản789,662787,100807,661833,276789,662831,971897,989887,886918,498923,424936,0071,065,3021,039,0821,013,759
Tổng nợ470,806473,021497,972532,506470,806531,630557,375546,998583,281592,398613,076745,505757,997765,699
Vốn chủ sở hữu318,856314,080309,689300,770318,856300,341340,614340,888335,217331,026322,931319,797281,085248,060


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc