CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 (ve3)

10.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
10.90
10.90
10.90
0
14.6K
0.2K
57.4x
0.7x
0% # 1%
0.3
14 Bi
1 Mi
638
10.9 - 5.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 9.90 25,000
0 10.50 100
0.00 0 10.90 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV54,39746,13810,44666,561170,87189,294117,098126,77340,54865,20740,76357,07345,02138,844
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,128-4,074393629347113811,5508011,4805032,4553,3114,437
Lợi nhuận sau thuế -2,128-4,06631175255228291,2786759823021,9602,6393,454
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,128-4,06631175255228291,2786759823021,9602,6393,454
Tổng tài sản178,945170,517177,081193,506193,214124,61797,20797,58152,17042,67643,75438,80546,91637,799
Tổng nợ161,720155,301157,773174,137173,937105,59578,41378,59334,46125,64127,70221,09528,52719,121
Vốn chủ sở hữu17,22515,21619,30819,36919,27719,02318,79418,98817,71017,03516,05217,71018,39018,678


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc