CTCP Xây dựng Số 7 (vc7)

7.10
0.10
(1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7
7.10
6.90
118,800
12.5K
0.2K
35.3x
0.5x
1% # 2%
1.4
644 Bi
96 Mi
155,442
11.1 - 6.1
2,253 Bi
1,196 Bi
188.3%
34.68%
215 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 102,600 7.10 45,700
6.90 16,200 7.20 26,700
6.80 50,400 7.30 15,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 7 0 100 100
09:25 6.90 -0.10 5,100 5,200
09:26 6.90 -0.10 1,000 6,200
09:27 7 0 11,500 17,700
09:30 7 0 6,000 23,700
09:35 7.10 0.10 7,700 31,400
09:40 7 0 15,000 46,400
09:42 7 0 3,300 49,700
09:43 7 0 100 49,800
10:10 7 0 100 49,900
10:17 7 0 1,000 50,900
10:18 7 0 2,000 52,900
10:19 7 0 400 53,300
10:22 6.90 -0.10 5,000 58,300
10:57 7 0 100 58,400
11:26 6.90 -0.10 200 58,600
13:29 7 0 1,000 59,600
13:30 6.90 -0.10 100 59,700
13:33 7 0 1,400 61,100
13:34 6.90 -0.10 1,700 62,800
13:39 6.90 -0.10 5,000 67,800
13:42 6.90 -0.10 6,900 74,700
13:45 6.90 -0.10 2,100 76,800
13:48 7 0 700 77,500
13:49 7 0 2,100 79,600
13:50 7 0 4,200 83,800
13:51 7 0 1,100 84,900
13:52 7 0 1,000 85,900
14:10 7 0 7,800 93,700
14:15 6.90 -0.10 9,000 102,700
14:17 7.10 0.10 8,000 110,700
14:26 7 0 1,000 111,700
14:28 7 0 2,000 113,700
14:29 7.10 0.10 100 113,800
14:45 7.10 0.10 5,000 118,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV193,269139,293149,36851,131533,061293,915373,424325,139124,564117,878127,826128,495205,385291,222
Tổng lợi nhuận trước thuế7,7274,79010,4563,17826,15118,46848,36312,96814,93214,21920,08525,01521,78531,655
Lợi nhuận sau thuế 5,9054,1819,5232,93922,54815,09642,46712,98910,4918,40812,11320,09019,90816,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,1244,55610,8022,91125,39414,29840,60812,54710,4508,71712,11320,09019,90816,551
Tổng tài sản1,736,3071,638,4761,626,9891,547,8401,736,3071,489,9201,489,040840,676763,805463,554449,376469,065344,809583,431
Tổng nợ663,114572,738565,908488,966663,114433,968445,075318,705250,917202,190197,524217,195205,238447,767
Vốn chủ sở hữu1,073,1931,065,7381,061,0811,058,8741,073,1931,055,9521,043,964521,971512,887261,364251,851251,870139,571135,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc