CTCP Xây dựng Số 11 (v11)

0.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.50
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.7
4 Bi
8 Mi
2,742
0.9 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV-1,374-2,5003,4012,75834,22155,05252,063
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,534-8,294-7,938-11,878-14,722-12,020-12,794-9,670-26,942-9,717
Lợi nhuận sau thuế -9,534-8,294-7,938-11,878-14,722-12,020-12,794-9,670-26,942-9,717
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,534-8,294-7,938-11,878-14,722-12,020-12,794-9,670-26,942-9,717
Tổng tài sản243,613243,902245,637249,405243,613243,902245,637249,405256,148276,606282,697294,371330,131480,051
Tổng nợ303,001293,757287,197283,027303,001293,757287,197283,027277,892283,629277,700276,566302,655425,633
Vốn chủ sở hữu-59,388-49,854-41,561-33,622-59,388-49,854-41,561-33,622-21,744-7,0234,99717,80627,47654,418


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc