CTCP Xây dựng Số 11 (v11)

0.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.60
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.8
5 Bi
8 Mi
4,564
0.7 - 0.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 50 (0.06) 0% -1.08 (-0.03) 2%
2017 27.92 (0.03) 0% -13 (-0.01) 0%
2018 9 (0.00) 0% -9.67 (-0.01) 0%
2019 3.74 (0.00) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 -0.43 (-0.00) 0% -9.60 (-0.01) 0%
2022 -2.33 (0) 0% -13.16 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV-1,374-2,5003,4012,75834,22155,05252,063
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,534-8,294-7,938-11,878-14,722-12,020-12,794-9,670-26,942-9,717
Lợi nhuận sau thuế -9,534-8,294-7,938-11,878-14,722-12,020-12,794-9,670-26,942-9,717
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,534-8,294-7,938-11,878-14,722-12,020-12,794-9,670-26,942-9,717
Tổng tài sản243,613243,902245,637249,405243,613243,902245,637249,405256,148276,606282,697294,371330,131480,051
Tổng nợ303,001293,757287,197283,027303,001293,757287,197283,027277,892283,629277,700276,566302,655425,633
Vốn chủ sở hữu-59,388-49,854-41,561-33,622-59,388-49,854-41,561-33,622-21,744-7,0234,99717,80627,47654,418

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006-162 tỷ0 tỷ162 tỷ325 tỷ487 tỷ650 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006-253 tỷ0 tỷ253 tỷ505 tỷ758 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |