CTCP Thương mại Đầu tư Xây lắp điện Thịnh Vượng (tv6)

5.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
5.90
5.90
0
11.4K
0.5K
12.3x
0.5x
4% # 4%
1.2
18 Bi
3 Mi
23
9.9 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 6.70 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,4462037,23385,87753,989
Tổng lợi nhuận trước thuế1,708-2997114412,0501,438
Lợi nhuận sau thuế 1,426-3015443641,6791,144
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,426-3015443641,6791,144
Tổng tài sản34,52232,64452,160165,30034,52232,64452,160165,30041,88344,98013,714
Tổng nợ459719,388133,073459719,388133,0738,70313,4808,357
Vốn chủ sở hữu34,06432,63732,77232,22734,06432,63732,77232,22733,18031,5005,356


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc