CTCP Bến Bãi Vận tải Sài Gòn (tps)

56
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
56
56
56
56
0
21.0K
6.4K
8.8x
2.7x
26% # 30%
0.2
280 Bi
5 Mi
31
64 - 41.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV84,66768,88242,79527,33339,74243,58942,62938,81234,08430,294
Tổng lợi nhuận trước thuế40,01331,27116,29410,00917,94422,39425,50615,0589,5946,397
Lợi nhuận sau thuế 31,87924,90012,9498,55915,38017,77920,34111,9827,6434,958
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,87924,90012,9498,55915,38017,77920,34111,9827,6434,958
Tổng tài sản122,791109,16391,04189,754122,791109,16391,04189,75496,58891,03194,84886,21445,35636,953
Tổng nợ17,93117,08713,79317,06217,93117,08713,79317,06226,54015,17432,98211,55611,7777,059
Vốn chủ sở hữu104,86092,07577,24872,692104,86092,07577,24872,69270,04875,85661,86674,65833,57829,894


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc