CTCP Bến Bãi Vận tải Sài Gòn (tps)

42
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42
42
42
42
0
21.0K
6.4K
6.6x
2.0x
26% # 30%
2.5
210 Bi
5 Mi
152
52 - 12.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
41.00 200 48.00 100
36.50 100 0.00 0
35.70 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 60.90 (-3.20) 20.9%
ACV 84.50 (-3.00) 20.4%
MCH 122.40 (-3.60) 14.4%
MVN 63.80 (-7.90) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.10 (-0.20) 5.3%
FOX 82.80 (-1.90) 4.5%
SSH 84.00 (-5.90) 3.6%
VEF 165.00 (-5.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.45 (-0.35) 2.3%
MSR 17.60 (-1.00) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.60 (-0.70) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 37.82 (0.04) 0% 8.83 (0.01) 0%
2018 44.15 (0.04) 0% 13.04 (0.02) 0%
2019 49.91 (0.04) 0% 17.31 (0.02) 0%
2020 50.70 (0.04) 0% 18.02 (0.02) 0%
2021 43.79 (0.03) 0% 14.27 (0.01) 0%
2022 30.26 (0.04) 0% 8.01 (0.01) 0%
2023 51.20 (0) 0% 15.30 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV84,66768,88242,79527,33339,74243,58942,62938,81234,08430,294
Tổng lợi nhuận trước thuế40,01331,27116,29410,00917,94422,39425,50615,0589,5946,397
Lợi nhuận sau thuế 31,87924,90012,9498,55915,38017,77920,34111,9827,6434,958
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,87924,90012,9498,55915,38017,77920,34111,9827,6434,958
Tổng tài sản122,791109,16391,04189,754122,791109,16391,04189,75496,58891,03194,84886,21445,35636,953
Tổng nợ17,93117,08713,79317,06217,93117,08713,79317,06226,54015,17432,98211,55611,7777,059
Vốn chủ sở hữu104,86092,07577,24872,692104,86092,07577,24872,69270,04875,85661,86674,65833,57829,894

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420130 tỷ27 tỷ53 tỷ80 tỷ106 tỷ133 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420130 tỷ39 tỷ79 tỷ118 tỷ157 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |