CTCP Thương mại Dịch vụ TNS Holdings (tn1)

11.50
-0.35
(-2.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.85
11.50
11.50
11.50
500
20.7K
4.9K
2.3x
0.5x
15% # 24%
1.2
679 Bi
66 Mi
8,952
16.3 - 11.2
714 Bi
1,246 Bi
57.3%
63.57%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.50 1,000 11.70 100
11.35 2,000 11.80 400
11.10 200 11.85 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:19 11.50 -0.35 500 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV366,547250,596221,641189,6261,028,410965,470978,884899,731718,925609,512569,216517,444272,139
Tổng lợi nhuận trước thuế128,35050,75930,41379,737289,25971,24372,99076,819142,225144,917143,11896,53623,749
Lợi nhuận sau thuế 131,13944,60417,23376,717269,69352,01051,84355,386107,994115,325112,45476,10018,226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ126,63246,02717,60478,963269,22650,89350,93752,826107,655114,236112,11075,28618,098
Tổng tài sản1,835,5921,777,5501,708,6751,676,3271,835,5922,141,2361,688,7101,695,5141,609,1121,770,941623,994492,080268,377
Tổng nợ677,130749,949726,027683,259677,1301,224,865768,176804,456754,8301,125,266292,977249,697199,332
Vốn chủ sở hữu1,158,4621,027,601982,647993,0681,158,462916,371920,534891,058854,282645,675331,017242,38369,045


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc