Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 (tl4)

9.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
9.10
9.10
9.10
0
11.8K
0.5K
15.6x
0.7x
2% # 5%
0.8
134 Bi
16 Mi
1,546
13.1 - 8
328 Bi
189 Bi
173.5%
36.56%
21 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.70 1,000 8.90 3,000
8.60 1,000 9.00 2,000
8.50 1,000 9.10 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,51810,55011,44911,31345,83033,94077,228108,249213,700460,261346,907358,081184,914349,582
Tổng lợi nhuận trước thuế2,926-446-3,0332,0071,4554,409-48,177-1,945-11,4817,16612,81913,25221827,953
Lợi nhuận sau thuế 2,504-446-2,5621,5371,0331,715-48,177-3,105-11,4814,5049,84911,44911822,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,486-407-2,5251,5741,1271,929-47,678-2,393-10,8944,77511,83511,44933221,272
Tổng tài sản511,992524,844534,532536,872511,992537,007601,855871,109938,7671,054,6681,097,8021,139,4721,030,261977,674
Tổng nợ329,272344,628353,870353,529329,272355,202425,774576,291638,729733,646766,877806,302680,141600,953
Vốn chủ sở hữu182,720180,217180,662183,343182,720181,806176,081294,818300,037321,022330,925333,170350,119376,721


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc