Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 (tl4)

9.40
0.20
(2.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
7.90
9.40
7.90
18,300
11.4K
0.1K
56.7x
0.6x
0% # 1%
0.6
109 Bi
16 Mi
5,183
8.4 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 6,000 9.40 1,900
7.90 8,700 9.50 4,000
0.00 0 10.20 17,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 7.90 -1.30 1,300 1,300
11:10 9.40 0.20 2,000 3,300
14:27 9.20 0 1,000 4,300
14:28 9.40 0.20 9,000 13,300
14:50 9.40 0.20 5,000 18,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 400 (0.35) 0% 15.60 (0.02) 0%
2017 400 (0.18) 0% 17.60 (0.00) 0%
2019 410 (0.35) 0% 16.20 (0.01) 0%
2020 400 (0.46) 0% 13.38 (0.00) 0%
2021 420 (0.21) 0% 13.50 (-0.01) -0%
2022 280 (0.08) 0% 6.68 (-0.00) -0%
2023 80 (0.01) 0% 1.20 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,51810,55011,44911,31345,83033,94077,228108,249213,700460,261346,907358,081184,914349,582
Tổng lợi nhuận trước thuế2,926-446-3,0332,0071,4554,409-48,177-1,945-11,4817,16612,81913,25221827,953
Lợi nhuận sau thuế 2,504-446-2,5621,5371,0331,715-48,177-3,105-11,4814,5049,84911,44911822,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,486-407-2,5251,5741,1271,929-47,678-2,393-10,8944,77511,83511,44933221,272
Tổng tài sản511,992524,844534,532536,872511,992537,007601,855871,109938,7671,054,6681,097,8021,139,4721,030,261977,674
Tổng nợ329,272344,628353,870353,529329,272355,202425,774576,291638,729733,646766,877806,302680,141600,953
Vốn chủ sở hữu182,720180,217180,662183,343182,720181,806176,081294,818300,037321,022330,925333,170350,119376,721


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |