Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt (tin)

91.50
-2.70
(-2.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
94.20
93.10
93.10
88
48,200
9.4K / 9.4K
0K / 0K
0x / 0x
9.0x / 9.0x
0% # 0%
1.9
7,723 Bi
91 Mi / 91Mi
26,600
172.9 - 49
3,630 Bi
860 Bi
421.9%
19.16%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
90.00 600 91.50 1,000
88.00 1,200 91.70 800
87.70 200 91.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 93 -1.20 600 600
09:19 92.10 -2.10 10,000 10,600
09:33 92 -2.20 7,000 17,600
09:38 92 -2.20 3,000 20,600
09:55 92 -2.20 1,000 21,600
10:10 92 -2.20 6,800 28,400
10:14 92 -2.20 1,300 29,700
10:56 91.90 -2.30 5,000 34,700
10:57 91.80 -2.40 2,000 36,700
11:22 91.70 -2.50 200 36,900
13:10 91.60 -2.60 4,100 41,000
13:16 91.70 -2.50 1,000 42,000
13:37 91.50 -2.70 1,000 43,000
13:43 91.50 -2.70 1,000 44,000
13:44 91.50 -2.70 2,000 46,000
13:50 91.50 -2.70 1,000 47,000
13:51 88 -6.20 200 47,200
14:10 91.50 -2.70 200 47,400
14:31 91.50 -2.70 800 48,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,500,7521,063,669727,212501,8443,793,4771,069,6491,335,9571,685,9621,534,667932,693420,42999,080104,969118,376
Tổng lợi nhuận trước thuế523,532461,764241,85375,8251,302,973-155,66822,05875,56549,76032,61314,427-52,36212,0575,043
Lợi nhuận sau thuế 418,500369,361208,94975,8251,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,778
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ418,500369,361208,94975,8251,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,778
Tổng tài sản6,849,6726,535,2536,209,5445,135,7403,440,9412,087,0831,937,1402,021,683
Tổng nợ5,977,4355,676,9465,425,1114,381,2032,715,5171,394,9771,189,9761,282,317
Vốn chủ sở hữu872,237858,307784,433754,537725,424692,106747,164739,366


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc