Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt (tin)

154.90
-2.10
(-1.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
157
157
162.90
150.20
60,600
9.4K / 9.4K
0K / 0K
0x / 0x
3.8x / 3.8x
0% # 0%
2.0
3,255 Bi
91 Mi / 91Mi
13,529
36.7 - 10
3,630 Bi
860 Bi
421.9%
19.16%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
150.10 600 154.90 400
150.00 1,400 155.90 400
149.00 600 156.60 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 162.90 5.90 6,000 6,000
09:12 159.50 2.50 100 6,100
10:10 154 -3 12,000 18,100
10:19 154 -3 400 18,500
10:40 156 -1 2,000 20,500
10:58 157 0 1,000 21,500
11:29 155 -2 200 21,700
13:10 153 -4 6,100 27,800
13:14 157 0 500 28,300
13:15 157.80 0.80 400 28,700
14:13 154 -3 4,000 32,700
14:32 154 -3 200 32,900
14:33 153 -4 2,500 35,400
14:36 152 -5 21,800 57,200
14:37 151.50 -5.50 100 57,300
14:38 151.20 -5.80 100 57,400
14:40 151.20 -5.80 600 58,000
14:41 151.20 -5.80 1,200 59,200
14:42 157.30 0.30 500 59,700
14:53 151.20 -5.80 100 59,800
14:55 155.90 -1.10 100 59,900
14:59 150.20 -6.80 600 60,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 510.10 (0) 0% 0 (0) 0%
2020 1,104.39 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 0 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,500,7521,063,669727,212501,8443,793,4771,069,6491,335,9571,685,9621,534,667932,693420,42999,080104,969118,376
Tổng lợi nhuận trước thuế523,532461,764241,85375,8251,302,973-155,66822,05875,56549,76032,61314,427-52,36212,0575,043
Lợi nhuận sau thuế 418,500369,361208,94975,8251,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,778
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ418,500369,361208,94975,8251,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,778
Tổng tài sản6,849,6726,535,2536,209,5445,135,7403,440,9412,087,0831,937,1402,021,683
Tổng nợ5,977,4355,676,9465,425,1114,381,2032,715,5171,394,9771,189,9761,282,317
Vốn chủ sở hữu872,237858,307784,433754,537725,424692,106747,164739,366


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |