Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt (tin)

97.50
-4.40
(-4.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
101.90
101
101
97.50
15,800
9.4K / 9.4K
0K / 0K
0x / 0x
3.8x / 3.8x
0% # 0%
2.0
3,255 Bi
91 Mi / 91Mi
13,529
36.7 - 10
3,630 Bi
860 Bi
421.9%
19.16%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
97.50 200 99.00 2,200
97.00 5,000 101.00 200
96.00 700 101.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 101 -3 100 100
09:18 101 -3 100 200
09:23 101 -3 400 600
09:43 99.40 -4.60 300 900
10:10 99 -5 3,100 4,000
10:23 98.80 -5.20 100 4,100
10:28 99 -5 100 4,200
10:30 98.80 -5.20 100 4,300
10:38 98.80 -5.20 200 4,500
10:42 98.80 -5.20 500 5,000
10:43 99 -5 500 5,500
10:44 98.80 -5.20 200 5,700
10:55 98 -6 5,000 10,700
11:10 97.50 -6.50 5,100 15,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 510.10 (0) 0% 0 (0) 0%
2020 1,104.39 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 0 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,500,7521,063,669727,212501,8443,793,4771,069,6491,335,9571,685,9621,534,667932,693420,42999,080104,969118,376
Tổng lợi nhuận trước thuế523,532461,764241,85375,8251,302,973-155,66822,05875,56549,76032,61314,427-52,36212,0575,043
Lợi nhuận sau thuế 418,500369,361208,94975,8251,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,778
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ418,500369,361208,94975,8251,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,778
Tổng tài sản6,849,6726,535,2536,209,5445,135,7403,440,9412,087,0831,937,1402,021,683
Tổng nợ5,977,4355,676,9465,425,1114,381,2032,715,5171,394,9771,189,9761,282,317
Vốn chủ sở hữu872,237858,307784,433754,537725,424692,106747,164739,366


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |