Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt (tin)

78.60
10.20
(14.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
68.40
70
78.60
69
224,000
9.4K / 9.4K
0K / 0K
0x / 0x
3.8x / 3.8x
0% # 0%
2.0
3,255 Bi
91 Mi / 91Mi
13,529
36.7 - 10
3,630 Bi
860 Bi
421.9%
19.16%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
78.60 110,400 ATO 0
77.00 5,000 0.00 0
76.20 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 70 1.60 100 100
09:49 72.50 4.10 200 300
09:53 70 1.60 1,000 1,300
09:58 70 1.60 400 1,700
10:10 72 3.60 100 1,800
10:52 69.50 1.10 1,500 3,300
10:53 69.50 1.10 300 3,600
11:10 69 0.60 17,000 20,600
13:10 70.90 2.50 7,100 27,700
13:11 71.90 3.50 10,000 37,700
13:12 72 3.60 100 37,800
13:15 71.90 3.50 700 38,500
13:16 71.90 3.50 9,200 47,700
13:17 72 3.60 3,100 50,800
13:18 72.50 4.10 5,000 55,800
13:19 77 8.60 19,000 74,800
13:28 77 8.60 4,500 79,300
13:29 77 8.60 20,800 100,100
13:30 77 8.60 20,000 120,100
13:31 77 8.60 2,000 122,100
13:35 77 8.60 100 122,200
13:40 77 8.60 25,000 147,200
13:42 77.40 9 6,100 153,300
13:43 77.40 9 100 153,400
13:50 77.50 9.10 20,000 173,400
13:52 78 9.60 1,700 175,100
13:53 78.50 10.10 19,000 194,100
13:54 78.60 10.20 24,800 218,900
14:10 78.60 10.20 100 219,000
14:16 78.60 10.20 5,000 224,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 510.10 (0) 0% 0 (0) 0%
2020 1,104.39 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 0 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV268,786243,599253,413303,8511,069,6491,335,9571,685,9621,534,667932,693420,42999,080104,969118,376122,205
Tổng lợi nhuận trước thuế69,603-36,529-193,9288,831-155,66822,05875,56549,76032,61314,427-52,36212,0575,04344,189
Lợi nhuận sau thuế 69,603-36,529-192,1957,098-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,77834,298
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ69,603-36,529-192,1957,098-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,77834,298
Tổng tài sản4,489,8995,050,0276,317,2326,849,6726,535,2536,209,5445,135,7403,440,9412,087,0831,937,1402,021,6831,868,123
Tổng nợ3,629,6684,363,3875,437,8975,977,4355,676,9465,425,1114,381,2032,715,5171,394,9771,189,9761,282,3171,129,138
Vốn chủ sở hữu860,231686,640879,335872,237858,307784,433754,537725,424692,106747,164739,366738,985


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |