CTCP Thaiholdings (thd)

98.50
-0.10
(-0.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
98.60
101.20
101.20
95
7,100
13.2K
0.4K
255.5x
7.8x
3% # 3%
2.6
39,347 Bi
385 Mi
17,762
212.5 - 26.1
337 Bi
5,063 Bi
6.7%
93.76%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
98.00 400 98.60 200
95.60 400 98.80 100
95.30 300 98.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 101.20 2.60 100 100
09:33 95 -3.60 300 400
09:34 95 -3.60 100 500
09:36 95 -3.60 100 600
09:55 95 -3.60 600 1,200
09:56 98.50 -0.10 100 1,300
09:57 98.60 0 100 1,400
09:58 98.60 0 100 1,500
10:54 95 -3.60 3,600 5,100
10:57 96 -2.60 100 5,200
10:59 98 -0.60 200 5,400
13:10 97 -1.60 600 6,000
13:11 97 -1.60 100 6,100
13:21 97 -1.60 100 6,200
13:29 98 -0.60 100 6,300
14:13 98.50 -0.10 200 6,500
14:15 98.50 -0.10 100 6,600
14:20 98.60 0 100 6,700
14:45 98.50 -0.10 400 7,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV220,677256,869322,406232,0241,031,9751,021,3081,887,0104,139,1238,479,6061,860,746760,463111,252
Tổng lợi nhuận trước thuế35,35229,72229,31232,937127,322105,697326,551414,7151,433,4441,276,57660,10410,698
Lợi nhuận sau thuế 28,19223,68623,36026,258101,49784,195224,505301,1671,156,5431,093,49347,5467,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,19223,68623,36026,258101,49784,195176,503243,942947,113911,15947,5467,589
Tổng tài sản4,542,6814,463,1414,479,6834,477,9214,542,6814,459,6626,755,7268,274,99510,572,00610,450,455850,501206,754
Tổng nợ127,61076,262116,491138,090127,610146,088584,0922,335,8564,245,0288,105,480246,30752,173
Vốn chủ sở hữu4,415,0704,386,8784,363,1924,339,8314,415,0704,313,5736,171,6335,939,1396,326,9772,344,975604,193154,581


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc