CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức (tdh)

2.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.70
2.70
2.72
2.68
20,600
1.7K
0.8K
3.3x
1.6x
14% # 49%
1.0
309 Bi
112 Mi
120,494
5.2 - 2.9
481 Bi
193 Bi
248.9%
28.66%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.68 2,400 2.70 9,500
2.67 500 2.72 12,800
2.66 10,100 2.75 14,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 2.70 0 200 200
09:27 2.70 0 500 700
09:30 2.70 0 100 800
09:39 2.70 0 200 1,000
09:46 2.68 -0.02 4,000 5,000
09:56 2.72 0.02 100 5,100
10:16 2.71 0.01 100 5,200
10:37 2.72 0.02 100 5,300
13:10 2.70 0 3,900 9,200
14:10 2.68 -0.02 6,000 15,200
14:14 2.69 -0.01 100 15,300
14:25 2.69 -0.01 300 15,600
14:46 2.70 0 5,000 20,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV68,56535,75817,8397,994130,15548,997120,442172,747522,6601,961,0503,929,4342,400,1801,842,5781,061,090
Tổng lợi nhuận trước thuế7,50984,49513,2635,682110,949-303,362-61,92617,791-863,807-281,757216,136115,127161,087135,821
Lợi nhuận sau thuế 7,27284,23613,2405,682110,430-304,703-62,7538,121-890,497-309,841178,26892,936130,685108,294
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,27484,36413,2615,670110,570-304,690-62,4364,935-942,055-363,426139,303115,425131,000108,276
Tổng tài sản685,361691,478693,953680,150685,361685,6901,333,5021,418,4331,842,1235,570,5595,327,3834,561,5412,873,3162,800,625
Tổng nợ501,946515,335602,047603,984501,946615,206957,819979,7561,221,3503,333,3612,767,6762,085,2621,037,9671,029,674
Vốn chủ sở hữu183,415176,14391,90676,166183,41570,485375,683438,677620,7732,237,1992,559,7072,476,2781,835,3491,770,950


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc