CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (tdc)

6.73
0.01
(0.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.72
6.57
6.73
6.55
64,800
16.6K
2.2K
2.9x
0.4x
5% # 13%
0.6
641 Bi
100 Mi
175,022
11.7 - 6.4
2,547 Bi
1,656 Bi
153.8%
39.39%
61 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 1,200 6.73 900
6.59 600 6.74 1,000
6.58 1,000 6.75 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 6.55 -0.17 18,200 18,200
09:17 6.72 0 100 18,300
09:56 6.69 -0.03 1,000 19,300
09:57 6.69 -0.03 300 19,600
10:14 6.69 -0.03 100 19,700
10:17 6.72 0 4,900 24,600
10:18 6.72 0 400 25,000
10:21 6.72 0 1,700 26,700
10:25 6.71 -0.01 1,000 27,700
10:28 6.72 0 1,600 29,300
10:30 6.71 -0.01 100 29,400
10:31 6.71 -0.01 500 29,900
10:37 6.71 -0.01 1,500 31,400
10:38 6.72 0 200 31,600
13:10 6.65 -0.07 600 32,200
13:12 6.60 -0.12 1,300 33,500
13:13 6.60 -0.12 100 33,600
13:14 6.60 -0.12 500 34,100
13:17 6.60 -0.12 200 34,300
13:21 6.59 -0.13 100 34,400
13:31 6.64 -0.08 100 34,500
13:36 6.64 -0.08 300 34,800
13:42 6.64 -0.08 100 34,900
13:47 6.65 -0.07 500 35,400
13:59 6.70 -0.02 2,200 37,600
14:10 6.60 -0.12 1,800 39,400
14:24 6.60 -0.12 300 39,700
14:46 6.73 0.01 25,100 64,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,196,339685,404512,765130,9092,525,4181,194,959583,8032,500,2851,685,1601,725,0351,956,4471,834,0271,435,2541,485,575
Tổng lợi nhuận trước thuế165,64090,80746,95620,317323,720431,121-401,40385,094174,465264,061199,490168,406173,074166,753
Lợi nhuận sau thuế 122,80389,73546,46019,748278,747417,469-402,79634,722124,383202,206153,844125,619136,696128,282
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ121,83288,78145,88319,260275,756414,953-402,81630,103120,773194,815148,382119,663130,735121,993
Tổng tài sản4,552,5864,586,8324,433,9294,380,2994,552,5864,411,0593,610,4673,839,4375,239,7965,675,6036,244,555
Tổng nợ2,834,2802,991,3292,928,0683,151,3072,834,2803,201,8162,819,9702,617,9763,959,7114,388,9315,005,013
Vốn chủ sở hữu1,718,3061,595,5031,505,8601,228,9921,718,3061,209,243790,4971,221,4611,280,0861,286,6721,239,542


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc