CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist (stt)

1.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.40
1.40
1.40
1.40
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.7
10 Bi
8 Mi
402
1.6 - 0.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.30 5,600 1.60 400
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV42,89736,84431,72015,71424,59935,29930,94630,07849,98858,046
Tổng lợi nhuận trước thuế-121-610-381-10,253-3,526-13,183-3,968-19,869-5,248-20,121
Lợi nhuận sau thuế -579-814-381-10,253-3,629-13,263-4,040-19,869-5,248-20,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-579-814-381-10,253-3,629-13,263-4,040-19,869-5,248-20,121
Tổng tài sản21,34820,07222,37225,80221,34820,07222,37225,80229,11832,72539,92643,46745,32250,309
Tổng nợ50,24648,39149,87752,92550,24648,39149,87752,92545,98945,96741,32040,82118,62616,796
Vốn chủ sở hữu-28,898-28,319-27,505-27,123-28,898-28,319-27,505-27,123-16,871-13,242-1,3942,64626,69533,513


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc