CTCP Tập đoàn Sara (srb)

1.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.20
1.20
1.20
2,000
4.5K
0.1K
14.4x
0.3x
1% # 2%
1.9
11 Bi
9 Mi
15,573
2.3 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.10 9,300 1.20 8,900
0 1.30 34,500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 1.20 0 1,000 1,000
10:40 1.20 0 800 1,800
10:41 1.20 0 200 2,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8,2711,9271,3971,262443752,7813,5103,7832,459
Tổng lợi nhuận trước thuế761534287-1,039-1,493-3,325-10,256-13,899-2,496
Lợi nhuận sau thuế 761534287-1,039-1,493-3,325-10,256-13,946-2,496
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ761534287-1,039-1,493-3,325-10,256-13,946-2,496
Tổng tài sản52,82849,20749,17049,26352,82849,20749,17049,26349,06750,01450,67649,34454,21269,069
Tổng nợ14,49511,63511,65111,78614,49511,63511,65111,78611,67711,58510,7556,0987101,731
Vốn chủ sở hữu38,33337,57237,51937,47738,33337,57237,51937,47737,39038,42939,92143,24653,50267,339


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc