CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung (spd)

7.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
7.10
7.10
7.10
0
12.0K
1.0K
7.2x
0.6x
3% # 8%
0.4
85 Bi
12 Mi
5,009
7.9 - 7.1
328 Bi
144 Bi
228.2%
30.47%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV209,403222,088203,578190,374825,443725,504753,374904,253859,356709,010723,984873,416998,602956,050
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5123,9242,433-85510,0149,1537187,5103,307-18,7521,2621,72514,3648,903
Lợi nhuận sau thuế 3,1613,3481,850-8557,5058,3497187,5101,245-18,7521,2251,72512,3577,062
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,1613,3481,850-8557,5058,3497187,5101,245-18,7521,2251,72512,3577,062
Tổng tài sản380,733367,603420,517418,296380,733410,829391,985469,965452,643356,114326,073437,142449,967443,734
Tổng nợ241,043231,075287,336286,965241,043278,644268,149346,846337,034241,750192,527298,561305,875305,292
Vốn chủ sở hữu139,690136,529133,180131,331139,690132,186123,837123,119115,609114,364133,546138,581144,092138,441


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc