CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn (snc)

21.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.80
21.80
21.80
21.80
0
20.9K
3.2K
6.7x
1.0x
8% # 15%
0.1
109 Bi
5 Mi
35
26.9 - 15.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 21.80 100
0 30.50 58,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV602,934478,236512,195529,573704,367535,612651,461777,689809,237877,628
Tổng lợi nhuận trước thuế16,69015,90216,88710,6051,5812,07614,10412,5659,2443,056
Lợi nhuận sau thuế 16,16615,02916,64610,5581,4982,02913,71812,3939,2442,746
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,16615,02916,64610,5581,4982,02913,71812,3939,2442,746
Tổng tài sản205,387151,036222,973200,870205,387151,036222,973200,870186,690172,738207,820236,490188,491195,032
Tổng nợ100,84153,801127,316114,196100,84153,801127,316114,196106,35489,599117,709154,489109,190121,566
Vốn chủ sở hữu104,54697,23595,65786,674104,54697,23595,65786,67480,33783,13990,11282,00179,30173,467


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc