CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn (snc)

13.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh602,934478,236512,195529,573704,367535,612651,461777,689809,237877,628690,227942,884692,777426,824575,051641,639497,809517,781
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9,9121,0232,0022,4209,551909
3. Doanh thu thuần (1)-(2)602,934478,236512,195529,573704,367535,612651,461767,777809,237877,628690,227941,861690,775424,404565,500641,639496,901517,781
4. Giá vốn hàng bán543,756421,645451,270475,263661,077496,084604,700709,067761,460842,030628,062859,942653,414410,350523,090588,753454,532473,602
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)59,17856,59160,92554,30943,29139,52746,76058,71047,77735,59962,16581,91937,36114,05442,41052,88742,36944,179
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,3313,8294,4035,1014,1242,2182,0651,7582,3243,1783,7472,4413,3711,1306,6287,2222,3115,087
7. Chi phí tài chính5,4868,7079,3239,3985,5946,3915,2937,7003,8995,2718,5556,6276,4198,17511,2548,9294,79412,767
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,6054,5755,5904,8454,3135,3544,3894,6032,7372,8413,0214,6674,6387,2446,2396,2152,8679,294
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng22,82019,53921,55124,33028,22021,01021,73923,59223,02625,61623,85327,27021,27414,36416,66819,85815,46417,199
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,22317,27017,29215,70512,88112,7859,30517,50114,1085,66415,81212,5067,6078,43310,61412,2997,8286,596
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,98014,90417,1639,9787201,55912,48811,6759,0682,22617,69237,9575,432-15,78810,50119,02416,59312,704
12. Thu nhập khác8911,2461,5308751,2399122,6452,6362,2531,96448847175026392148323493
13. Chi phí khác1802481,8062483773951,0291,7462,0781,134143339540340481796181,245
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)710998-2766278615171,616890175830346132210-7644-31-295-752
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,69015,90216,88710,6051,5812,07614,10412,5659,2443,05618,03738,0885,641-15,86410,54618,99316,29811,953
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành524873240478347386172311667,0291,6454,2413,3892,725
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3232
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)524873240478347386172311347,0611,6454,2413,3892,725
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,16615,02916,64610,5581,4982,02913,71812,3939,2442,74618,00331,0275,641-15,8648,90114,75212,9099,228
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,16615,02916,64610,5581,4982,02913,71812,3939,2442,74618,00331,0275,641-15,8648,90114,75212,9099,228

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc