CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa (skh)

19.40
-0.10
(-0.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.50
19.40
19.40
19.40
100
25.2K
4.3K
4.6x
0.8x
11% # 17%
0.8
314 Bi
16 Mi
789
26.6 - 20
206 Bi
406 Bi
50.7%
66.36%
113 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.50 100 20.00 100
19.40 100 22.00 500
16.60 600 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 19.40 -0.10 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,078265,377318,781324,5801,169,8161,180,6811,900,0501,812,3671,793,3621,698,3631,945,0971,805,6451,444,565
Tổng lợi nhuận trước thuế20,04319,29721,49721,47082,30671,314129,010117,32788,247103,761139,185134,81895,513
Lợi nhuận sau thuế 15,85215,37417,16717,15265,54556,267102,50193,86270,59883,142111,348107,85576,410
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,85215,37417,16717,15265,54556,267102,50193,86270,59883,142111,348107,85576,410
Tổng tài sản689,937677,098693,778717,082689,937818,478953,805823,827664,327570,023635,549584,454495,012292,411
Tổng nợ268,905268,425296,896295,344268,905410,118519,637405,756266,760167,452218,276174,890152,96197,693
Vốn chủ sở hữu421,032408,673396,882421,738421,032408,360434,167418,072397,568402,571417,272409,564342,050194,718


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc