CTCP Sơn Đồng Nai (sdn)

16
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
16
16
16
0
23.7K
2.2K
7.2x
0.7x
6% # 9%
0.7
49 Bi
3 Mi
68
26.9 - 15.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.00 100 17.60 100
14.50 200 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.75 (-0.15) 46.4%
DGC 33.70 (-0.10) 16.9%
DCM 35.50 (0.25) 8.5%
DPM 21.65 (-0.20) 6.2%
BMP 138.60 (0.50) 5.6%
NTP 53.00 (-0.30) 5.0%
PHR 32.55 (0.00) 2.9%
CSV 24.35 (0.50) 1.9%
DPR 37.95 (-0.40) 1.5%
TDP 28.40 (0.40) 1.4%
AAA 7.24 (-0.07) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,92728,41829,03226,837117,214124,476116,391142,838130,477157,318159,300170,170169,070159,741
Tổng lợi nhuận trước thuế3472,2543,4692,9319,00111,15620,75019,80115,22113,2888,0859,5078,6299,670
Lợi nhuận sau thuế -1091,7372,7142,3456,6878,85016,46915,72613,02811,4946,3847,5666,7947,569
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1091,7372,7142,3456,6878,85016,46915,72613,02811,4946,3847,5666,7947,569
Tổng tài sản106,148110,574111,357109,327106,148109,333105,158105,85572,36872,08663,10664,46468,13866,977
Tổng nợ39,32942,30840,88141,56439,32942,39740,85249,42023,96229,55025,97228,70534,68736,057
Vốn chủ sở hữu66,81968,26670,47667,76266,81966,93664,30656,43648,40542,53637,13435,75933,45030,920


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc