CTCP Sông Đà 8 (sd8)

1.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.50
1.50
1.50
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0
4 Bi
3 Mi
0
1.5 - 1.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 1
2013
Qúy 4
2012
Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Doanh thu bán hàng và CCDV10,87411,0336,87965,734192,396342,966321,162140,220
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,593-6,204-11,485-18,639-35,7429352,719-7,913
Lợi nhuận sau thuế -1,593-6,204-11,485-18,639-35,7427052,453-7,923
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,656-5,858-11,463-18,639-34,3073291,964-8,378
Tổng tài sản202,581202,638248,934202,638248,934318,439288,593285,290223,839233,277
Tổng nợ232,177230,641258,298230,641258,298288,747259,463259,538187,897203,060
Vốn chủ sở hữu-29,596-28,003-9,364-28,003-9,36429,69229,13025,75335,94230,217


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc