CTCP In Sách giáo khoa Thành phố Hồ Chí Minh (sap)

12
-0.80
(-6.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.80
12.80
12.80
12
500
5.4K
0.1K
89.3x
2.3x
2% # 3%
1.7
16 Bi
1 Mi
140
69.5 - 14

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.10 200 12.80 100
12.00 100 14.00 200
11.90 100 14.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (-0.40) 32.5%
EID 17.60 (0.00) 13.2%
SED 16.00 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.80 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.00 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (0.00) 3.2%
ALT 13.30 (0.30) 2.7%
QST 24.40 (0.00) 2.2%
LBE 14.50 (-0.40) 2.1%
SMN 5.50 (0.00) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 12.80 0.30 300 300
09:36 12 -0.50 100 400
09:38 12 -0.50 100 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 1
2021
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,6318361,7089688,8767,7386,8258,34610,1759,3248,82310,4033,7269,721
Tổng lợi nhuận trước thuế174-650-56-177203-307-594-675594121-1,225-502-3,283407
Lợi nhuận sau thuế 174-650-56-177183-307-594-675594121-1,225-502-3,497331
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ174-650-56-177183-307-594-675594121-1,225-502-3,497331
Tổng tài sản11,30810,26310,36310,97011,30810,25810,36311,02911,70411,07111,31112,98012,92016,204
Tổng nợ4,3643,5573,3183,5144,3943,5263,3263,3973,2663,2273,5894,0333,4702,017
Vốn chủ sở hữu6,9446,7067,0457,4566,9146,7317,0387,6328,4387,8447,7228,9479,45014,187


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc