CTCP Cơ khí Xăng dầu (pms)

34.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.50
34.50
34.50
34.50
0
23.3K
4.2K
8.2x
1.5x
8% # 18%
0.6
249 Bi
7 Mi
898
39 - 30.4
216 Bi
168 Bi
128.4%
43.78%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.00 100 35.50 300
0 37.80 600
0.00 0 37.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 17.45 (-1.15) 55.6%
TLG 55.50 (-0.40) 9.5%
PTB 30.90 (0.00) 7.9%
DHC 38.60 (-0.15) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 21.30 (-0.10) 4.6%
INN 35.20 (-0.80) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.20 (-0.10) 1.7%
DLG 1.95 (0.00) 1.4%
HAP 7.15 (-0.03) 1.3%
CAP 39.90 (-0.10) 1.2%
MCP 28.65 (0.05) 1.1%
TLD 7.94 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV353,374310,970309,712249,7141,223,7691,385,8581,421,9171,570,828916,366914,7741,082,614894,731766,094746,796
Tổng lợi nhuận trước thuế5,06210,12514,83610,30740,32939,41236,10426,60026,68023,78619,24414,76524,74339,247
Lợi nhuận sau thuế 4,0957,96411,5868,93332,57931,40329,56724,05724,22221,18317,18713,57323,72833,475
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,0957,96411,5868,93332,57931,40329,56724,05724,22221,18317,18713,57323,72833,475
Tổng tài sản353,833363,068328,248321,841353,833328,074421,433333,348324,736320,398314,936357,458305,285307,140
Tổng nợ172,049185,412158,493139,322172,049153,875249,989167,256161,258162,059160,417206,488145,593140,497
Vốn chủ sở hữu181,784177,656169,755182,519181,784174,199171,444166,092163,478158,339154,519150,970159,693166,643


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc