CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndn)

7.90
-0.10
(-1.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
7.80
8
7.70
110,000
17.0K
1.7K
4.4x
0.4x
9% # 10%
1.1
537 Bi
72 Mi
186,545
11.8 - 7.2
141 Bi
1,216 Bi
11.6%
89.61%
26 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 29,700 7.90 102,900
7.70 34,400 8.00 53,600
7.60 15,900 8.10 22,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.80 -0.20 100 100
09:23 7.80 -0.20 100 200
09:36 7.90 -0.10 600 800
09:48 7.90 -0.10 100 900
09:51 7.90 -0.10 400 1,300
09:52 7.80 -0.20 700 2,000
09:54 7.90 -0.10 1,000 3,000
09:55 7.90 -0.10 1,000 4,000
10:10 7.90 -0.10 1,400 5,400
10:11 7.90 -0.10 2,600 8,000
10:13 7.80 -0.20 100 8,100
10:15 7.80 -0.20 20,000 28,100
10:16 8 0 100 28,200
10:18 7.80 -0.20 600 28,800
10:22 7.80 -0.20 21,600 50,400
10:26 7.70 -0.30 100 50,500
10:27 7.70 -0.30 200 50,700
10:32 7.90 -0.10 100 50,800
10:36 7.70 -0.30 100 50,900
10:41 7.90 -0.10 3,000 53,900
10:42 7.90 -0.10 100 54,000
10:49 7.70 -0.30 200 54,200
10:58 7.90 -0.10 2,900 57,100
11:10 7.70 -0.30 300 57,400
11:14 7.90 -0.10 1,500 58,900
11:30 7.90 -0.10 4,000 62,900
13:10 7.80 -0.20 200 63,100
13:20 7.80 -0.20 200 63,300
13:21 7.70 -0.30 9,900 73,200
13:33 7.90 -0.10 100 73,300
13:44 7.90 -0.10 10,100 83,400
14:19 7.90 -0.10 2,000 85,400
14:21 7.80 -0.20 400 85,800
14:22 7.90 -0.10 1,000 86,800
14:23 7.80 -0.20 2,100 88,900
14:24 7.90 -0.10 11,100 100,000
14:26 7.90 -0.10 3,500 103,500
14:27 7.90 -0.10 2,300 105,800
14:28 7.90 -0.10 1,000 106,800
14:45 7.90 -0.10 3,200 110,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,5699,2145,8104,97126,56455,617435,7573,424509,429874,06841,620171,375228,189281,812
Tổng lợi nhuận trước thuế27,63185,14729,39844,931187,10741,976259,753-142,962313,347411,77786,379107,96398,93262,271
Lợi nhuận sau thuế 23,52970,84229,34044,931168,64236,176218,146-142,963251,788329,17469,25088,59488,66444,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,82470,91829,30244,931168,97536,176218,146-142,963251,788329,17468,44688,02387,53943,789
Tổng tài sản1,300,3431,308,5961,247,5471,241,7911,300,3431,277,8011,325,2031,497,2181,641,8512,204,3272,186,5611,701,144775,451663,155
Tổng nợ63,42394,023103,816108,09063,423189,031272,458600,564577,9431,217,7691,516,0231,129,055215,200152,838
Vốn chủ sở hữu1,236,9201,214,5731,143,7311,133,7011,236,9201,088,7711,052,745896,6541,063,908986,558670,539572,089560,251510,317


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc