CTCP Nam Dược (ndc)

146.20
-25.80
(-15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
172
146.20
146.20
146.20
100
98.5K
16.6K
9.8x
1.7x
13% # 17%
0.9
971 Bi
6 Mi
149
211 - 115.8
162 Bi
587 Bi
27.5%
78.42%
122 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 146.20 3,900
0 172.00 1,000
0.00 0 180.00 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.70 (-0.10) 41.0%
DHG 87.90 (-0.10) 15.6%
DHT 49.90 (-0.10) 7.9%
IMP 35.60 (0.00) 7.7%
DVN 16.90 (-0.20) 6.4%
CSV 24.35 (0.50) 4.5%
TRA 35.90 (-0.10) 3.6%
VFG 41.75 (-0.05) 3.4%
DMC 55.60 (0.00) 2.4%
DCL 47.95 (-1.55) 2.1%
OPC 19.80 (0.40) 1.7%
DP3 62.00 (0.10) 1.3%
PMC 119.20 (-0.10) 1.2%
DHD 26.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:19 146.20 -25.80 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,023,820890,838972,918690,393586,547516,731
Tổng lợi nhuận trước thuế125,448120,908163,64985,27082,82156,668
Lợi nhuận sau thuế 98,72396,490130,75468,15571,60950,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ98,72396,490130,75468,15571,60950,517
Tổng tài sản748,951649,750594,233425,802748,951649,750594,233425,802354,816291,690259,949223,972174,181157,917
Tổng nợ161,595135,725148,71292,820161,595135,725148,71292,82067,91959,69565,31760,49435,64335,634
Vốn chủ sở hữu587,356514,026445,521332,981587,356514,026445,521332,981286,897231,995194,632163,478138,539122,284


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc