CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (lgl)

3.91
-0.01
(-0.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.92
4.17
4.17
3.91
58,000
13.6K
0.3K
13.4x
0.3x
1% # 2%
1.3
214 Bi
51 Mi
157,248
6.7 - 4.0
785 Bi
700 Bi
112.2%
47.12%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.90 6,100 3.91 100
3.75 200 3.96 10,900
3.66 500 3.98 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 4.17 0.25 100 100
09:18 3.95 0.03 300 400
09:21 3.96 0.04 200 600
09:27 4.01 0.09 2,000 2,600
09:31 3.99 0.07 6,300 8,900
09:32 3.99 0.07 6,200 15,100
09:33 4.01 0.09 5,800 20,900
09:34 4.02 0.10 4,100 25,000
09:40 4.02 0.10 4,000 29,000
09:45 4.02 0.10 100 29,100
09:59 3.99 0.07 900 30,000
10:10 4.02 0.10 3,000 33,000
10:16 4.02 0.10 900 33,900
10:18 4.02 0.10 700 34,600
10:19 4.02 0.10 200 34,800
10:40 3.99 0.07 500 35,300
10:50 3.99 0.07 7,700 43,000
10:52 3.99 0.07 700 43,700
11:30 3.97 0.05 1,000 44,700
13:10 4 0.08 1,000 45,700
13:18 3.98 0.06 7,000 52,700
14:19 3.98 0.06 100 52,800
14:21 3.96 0.04 4,200 57,000
14:46 3.91 -0.01 1,000 58,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,9925,8204,85834,92249,59244,90991,322207,614124,819170,8791,284,0931,172,595857,474191,636
Tổng lợi nhuận trước thuế16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52127,23319,14112,88019,00577,802150,442125,13821,735
Lợi nhuận sau thuế 16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52116,6277,0294,5994,03268,748114,37593,66216,626
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52115,3135,4321,2642,06962,190110,98291,37715,030
Tổng tài sản1,418,2731,404,4111,395,0501,381,2751,418,2731,395,5521,346,9971,634,5311,696,3841,807,9541,772,7282,413,6822,234,5941,832,499
Tổng nợ722,287724,926711,812699,658722,287718,493673,065976,356951,2221,054,6871,013,2031,639,3731,704,7651,479,206
Vốn chủ sở hữu695,986679,485683,238681,617695,986677,060673,932658,175745,161753,267759,526774,309529,829353,294


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc