CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng (ldw)

18
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
18
18
17.90
300
11.9K
1K
22.1x
1.9x
7% # 8%
0.4
1,741 Bi
79 Mi
18
28.7 - 18.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.30 300 18.60 200
0 20.70 200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18 0 100 100
11:10 17.90 -0.10 100 200
13:17 18 0 100 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV74,32183,58981,14580,567319,622319,686297,054277,558233,902251,221211,728214,961170,746160,199
Tổng lợi nhuận trước thuế20,92527,59624,91527,476100,912124,67298,88470,93443,22849,54354,57418,50412,2234,365
Lợi nhuận sau thuế 16,69022,02919,83121,92880,47799,70279,05656,67434,45838,65045,47214,6119,7613,531
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,69022,02919,83121,92880,47799,70279,05656,67434,45838,65045,47214,6119,7613,531
Tổng tài sản1,179,7841,184,8291,212,9091,209,8921,179,7841,197,8261,176,4971,173,2581,460,8871,509,7321,050,9821,569,806812,416699,260
Tổng nợ208,481230,216280,324219,254208,481229,116244,244271,888289,844321,687279,404370,401331,371269,466
Vốn chủ sở hữu971,303954,613932,584990,638971,303968,710932,253901,3701,171,0431,188,046771,5781,199,405481,045429,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc