CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng (ldw)

16.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.10
16.10
16.10
16.10
200
11.9K
1K
22.1x
1.9x
7% # 8%
0.4
1,741 Bi
79 Mi
18
28.7 - 18.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.00 100 16.10 200
14.00 100 16.20 100
13.70 100 16.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 16.10 0.10 100 100
14:40 16.10 0.10 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV74,32183,58981,14580,567319,622319,686297,054277,558233,902251,221211,728214,961170,746160,199
Tổng lợi nhuận trước thuế20,92527,59624,91527,476100,912124,67298,88470,93443,22849,54354,57418,50412,2234,365
Lợi nhuận sau thuế 16,69022,02919,83121,92880,47799,70279,05656,67434,45838,65045,47214,6119,7613,531
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,69022,02919,83121,92880,47799,70279,05656,67434,45838,65045,47214,6119,7613,531
Tổng tài sản1,179,7841,184,8291,212,9091,209,8921,179,7841,197,8261,176,4971,173,2581,460,8871,509,7321,050,9821,569,806812,416699,260
Tổng nợ208,481230,216280,324219,254208,481229,116244,244271,888289,844321,687279,404370,401331,371269,466
Vốn chủ sở hữu971,303954,613932,584990,638971,303968,710932,253901,3701,171,0431,188,046771,5781,199,405481,045429,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc