CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng (ldw)

21.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV81,43881,72374,32183,58981,145319,622319,686297,054277,558233,902251,221211,728214,961170,746160,199
Giá vốn hàng bán61,50658,62757,19959,45059,585232,884228,189219,313212,734196,493204,185161,991176,347139,301135,396
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV19,93223,09617,12124,13921,56186,73891,49777,74264,82437,40947,03649,73738,61431,44524,803
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh23,38527,04021,16127,73625,192101,783125,21498,57971,43144,27651,41654,90018,80410,4273,851
Tổng lợi nhuận trước thuế23,19526,80120,92527,59624,915100,912124,67298,88470,93443,22849,54354,57418,50412,2234,365
Lợi nhuận sau thuế 18,48921,39116,69022,02919,83180,47799,70279,05656,67434,45838,65045,47214,6119,7613,531
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,48921,39116,69022,02919,83180,47799,70279,05656,67434,45838,65045,47214,6119,7613,531
Tổng tài sản ngắn hạn126,50996,86697,868105,850132,18297,86889,888648,389639,977370,557629,562632,028602,56086,218107,669
Tiền mặt98,00938,98934,18543,54880,92234,18538,57438,87234,83325,23116,85216,10825,42622,23112,620
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,1755,00117,20221,96836,49517,20213,839555,000550,860278,844561,668537,708515,72525,000
Hàng tồn kho12,81210,52611,67412,80212,01611,67411,10811,1039,38010,37718,88413,76621,92819,26517,002
Tài sản dài hạn1,062,6101,092,2921,081,9161,078,9791,080,7271,081,9161,107,938528,108533,2811,090,330880,170418,953967,246726,198591,591
Tài sản cố định445,394416,524425,940427,726427,794425,940436,786446,367473,631780,761838,766386,392924,424420,664335,338
Đầu tư tài chính dài hạn596,053632,970637,970632,970632,970637,970653,22063,34538,675276,12514,62511,12511,1258,29446,318
Tổng tài sản1,189,1191,189,1581,179,7841,184,8291,212,9091,179,7841,197,8261,176,4971,173,2581,460,8871,509,7321,050,9821,569,806812,416699,260
Tổng nợ252,543196,571208,481230,216280,324208,481229,116244,244271,888289,844321,687279,404370,401331,371269,466
Vốn chủ sở hữu936,576992,586971,303954,613932,584971,303968,710932,253901,3701,171,0431,188,046771,5781,199,405481,045429,794

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1K1.02K1.27K1K0.72K0.44K0.49K0.58K1.06K0.71K0.26K0.07K0.11K
Giá cuối kỳ27.39K23.48K14.74K11.33K11.35K11.32K11.36K11.32K9.24K11.10K11.10K11.10K11.10K
Giá / EPS (PE)27.46 (lần)22.99 (lần)11.65 (lần)11.29 (lần)15.78 (lần)25.89 (lần)23.16 (lần)19.62 (lần)8.74 (lần)15.71 (lần)43.43 (lần)170.40 (lần)96.57 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)6.72 (lần)5.79 (lần)3.63 (lần)3.01 (lần)3.22 (lần)3.81 (lần)3.56 (lần)4.21 (lần)0.59 (lần)0.90 (lần)0.96 (lần)1.11 (lần)1.23 (lần)
Giá sổ sách11.89K12.33K12.29K11.83K11.44K14.86K15.08K9.79K86.81K34.82K31.11K18.61K16.27K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.30 (lần)1.90 (lần)1.20 (lần)0.96 (lần)0.99 (lần)0.76 (lần)0.75 (lần)1.16 (lần)0.11 (lần)0.32 (lần)0.36 (lần)0.60 (lần)0.68 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ79 (Mi)79 (Mi)79 (Mi)79 (Mi)79 (Mi)79 (Mi)79 (Mi)79 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản10.64%8.30%7.50%55.11%54.55%25.37%41.70%60.14%38.38%10.61%15.40%13.83%11.49%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản89.36%91.70%92.50%44.89%45.45%74.63%58.30%39.86%61.62%89.39%84.60%86.17%88.51%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.24%17.67%19.13%20.76%23.17%19.84%21.31%26.59%23.60%40.79%38.54%44.90%35.27%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu26.96%21.46%23.65%26.20%30.16%24.75%27.08%36.21%30.88%68.89%62.70%81.50%54.49%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.76%82.33%80.87%79.24%76.83%80.16%78.69%73.41%76.40%59.21%61.46%55.10%64.73%
6/ Thanh toán hiện hành101.40%141.28%133.90%1,089.91%996.46%627.33%935.96%1,074.82%1,127.78%124.23%261.23%82.95%136.66%
7/ Thanh toán nhanh91.13%124.43%117.36%1,071.25%981.86%609.76%907.88%1,051.41%1,086.74%96.47%219.98%61.66%74.80%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn78.56%49.35%57.46%65.34%54.24%42.71%25.05%27.39%47.59%32.03%30.62%10.74%29.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản27%27.09%26.69%25.25%23.66%16.01%16.64%20.15%13.69%21.02%22.91%29.56%35.94%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn253.79%326.58%355.65%45.81%43.37%63.12%39.90%33.50%35.67%198.04%148.79%213.67%312.68%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu34.28%32.91%33%31.86%30.79%19.97%21.15%27.44%17.92%35.49%37.27%53.65%55.53%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,848.13%1,994.89%2,054.28%1,975.26%2,267.95%1,893.54%1,081.26%1,176.75%804.21%723.08%796.35%715.09%593.33%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần24.48%25.18%31.19%26.61%20.42%14.73%15.38%21.48%6.80%5.72%2.20%0.65%1.27%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.61%6.82%8.32%6.72%4.83%2.36%2.56%4.33%0.93%1.20%0.50%0.19%0.46%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.39%8.29%10.29%8.48%6.29%2.94%3.25%5.89%1.22%2.03%0.82%0.35%0.71%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)33%35%44%36%27%18%19%28%8%7%3%1%1%
Tăng trưởng doanh thu0.98%-0.02%7.62%7.02%18.66%-6.89%18.65%-1.50%%6.58%16.14%10.49%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-16.07%-19.28%26.12%39.49%64.47%-10.85%-15%211.22%%176.44%292.33%-43.32%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-9.91%-9.01%-6.19%-10.17%-6.20%-9.90%15.13%-24.57%%22.97%28.59%71.03%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.43%0.27%3.91%3.43%-23.03%-1.43%53.98%-35.67%%11.92%67.15%14.36%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.96%-1.51%1.81%0.28%-19.69%-3.24%43.65%-33.05%%16.18%49.83%34.35%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc