CTCP Lilama 69-2 (l62)

1.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.60
1.60
1.60
1,200
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.3
27 Bi
8 Mi
6,228
3.9 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.50 3,000 1.60 3,000
1.40 200 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 1.60 0 1,200 1,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV26,75229,93024,9358,30780,236119,653201,488335,660483,460450,741447,001338,370325,524239,714
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,269-58,713-14,571-44,733-101,865-34,367-3,0778542,0291,7041,1824,8323,005599
Lợi nhuận sau thuế -14,269-58,713-14,571-44,733-102,601-34,560-3,0776511,3081,3118783,8962,446452
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,269-58,713-14,571-44,733-102,601-34,560-3,0776321,3081,3118783,8962,446452
Tổng tài sản465,876490,835533,182546,631486,500588,213590,581613,802603,195614,882592,413517,417428,509352,770
Tổng nợ511,234537,271520,905519,783517,589516,702484,511503,096492,339504,402483,069420,868335,625262,247
Vốn chủ sở hữu-45,358-46,43612,27726,848-31,09071,511106,071110,706110,856110,481109,34496,54992,88490,523


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc