CTCP Lilama 45.1 (l45)

1.80
0.20
(12.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.80
1.80
1.80
100
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.6
7 Bi
5 Mi
843
2.3 - 1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 5,000 1.70 6,000
1.50 1,000 1.80 5,300
1.40 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 1.80 0.20 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV34,82145,82380,52852,329100,03890,269145,672337,691555,184521,330
Tổng lợi nhuận trước thuế-26,281-8,561-25,5631450114-2,980213003,019
Lợi nhuận sau thuế -26,281-8,561-25,563114091-12,101172402,355
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-26,281-8,561-25,563114091-12,101172402,355
Tổng tài sản497,513521,100528,125558,383497,513521,100528,125558,383522,578522,911536,595731,873816,960738,360
Tổng nợ521,411518,716517,180517,643521,411518,716517,180517,643481,849482,222495,997679,175764,279685,920
Vốn chủ sở hữu-23,8982,38410,94540,740-23,8982,38410,94540,74040,72940,68840,59752,69852,68152,441


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc