CTCP Licogi 14 (l14)

18.60
-0.10
(-0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.70
18.80
18.90
18.60
24,500
14.5K
0.3K
55.5x
1.3x
2% # 2%
1.5
565 Bi
31 Mi
80,361
36.8 - 17.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.60 200 18.70 4,500
18.50 2,300 18.80 2,400
18.40 400 18.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 18.80 0.10 300 300
09:26 18.80 0.10 100 400
09:30 18.80 0.10 800 1,200
09:31 18.80 0.10 200 1,400
09:36 18.90 0.20 200 1,600
09:41 18.80 0.10 1,000 2,600
09:57 18.80 0.10 500 3,100
10:10 18.80 0.10 500 3,600
10:13 18.80 0.10 200 3,800
10:54 18.70 0 400 4,200
10:55 18.70 0 100 4,300
10:57 18.70 0 500 4,800
11:10 18.80 0.10 900 5,700
11:14 18.70 0 2,300 8,000
13:10 18.60 -0.10 1,600 9,600
13:15 18.60 -0.10 300 9,900
13:24 18.70 0 100 10,000
13:26 18.70 0 600 10,600
13:27 18.70 0 100 10,700
13:30 18.70 0 3,100 13,800
13:33 18.70 0 500 14,300
13:39 18.70 0 500 14,800
13:42 18.70 0 100 14,900
13:43 18.70 0 400 15,300
13:44 18.60 -0.10 2,400 17,700
14:10 18.80 0.10 100 17,800
14:14 18.70 0 500 18,300
14:15 18.70 0 1,200 19,500
14:16 18.70 0 700 20,200
14:19 18.70 0 100 20,300
14:26 18.70 0 700 21,000
14:28 18.70 0 200 21,200
14:30 18.70 0 300 21,500
14:45 18.60 -0.10 3,000 24,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV45,9701,08715,87231,74294,671136,087134,602173,463166,677116,785256,881258,138335,762230,880
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5569,4226,34010,89028,20923,09530,48731,650432,65740,870100,005112,56580,19133,802
Lợi nhuận sau thuế 1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989371,94835,10379,97590,00263,01226,946
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989214,68234,87279,84389,93463,01226,946
Tổng tài sản639,398643,586635,722627,834639,398623,008666,000566,8321,162,741511,172464,024456,701299,384445,242
Tổng nợ192,199196,648196,278193,415192,199197,083237,601162,653409,590164,46881,140136,622154,399355,088
Vốn chủ sở hữu447,198446,939439,444434,419447,198425,925428,399404,179753,152346,704382,884320,079144,98590,154


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc