CTCP Đầu tư Thiết bị và Xây lắp Điện Thiên Trường (ktt)

2.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.30
2.30
2.30
2.30
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0
7 Bi
3 Mi
0
2.3 - 2.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV6,87858,59665,474901,046453,77394,73421,27733,924139,02267,32567,60359,584
Tổng lợi nhuận trước thuế-105-8,744-9,534-5,484-23,867-6,0432,6541,2522,9134001,130568455635
Lợi nhuận sau thuế -105-8,744-9,620-5,484-23,953-7,6392,3491,0562,232254864402303495
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-105-8,744-9,620-5,484-23,953-7,6392,3491,0562,232254864402303495
Tổng tài sản369,840370,025368,608410,501369,840403,469314,579108,72836,75631,88249,38765,82152,57656,992
Tổng nợ364,277364,358354,215386,488364,277373,972277,44373,9413,02538318,14235,92322,78927,357
Vốn chủ sở hữu5,5635,66814,39324,0135,56329,49737,13734,78733,73131,49931,24629,89829,78729,634


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc